intravenous drip
Định nghĩa
Danh từ: Truyền tĩnh mạch nhỏ giọt – Một phương pháp đưa dung dịch (như nước muối, thuốc, hoặc chất dinh dưỡng) vào tĩnh mạch một cách chậm rãi, liên tục, từng giọt một, thông qua một ống nhỏ và kim tiêm. "Intravenous drip" thường được dùng trong y tế để cấp nước, bù điện giải, hoặc truyền thuốc cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được đặt truyền tĩnh mạch nhỏ giọt để bù nước sau phẫu thuật.)
- (Các y tá theo dõi cẩn thận truyền tĩnh mạch nhỏ giọt để đảm bảo tốc độ chảy chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on an intravenous drip": đang được truyền dịch qua tĩnh mạch.
- He was on an intravenous drip for several days due to severe dehydration. (Anh ấy đã được truyền tĩnh mạch nhỏ giọt trong vài ngày vì mất nước nghiêm trọng.)
- "intravenous drip therapy": liệu pháp truyền dịch tĩnh mạch nhỏ giọt.
- Intravenous drip therapy is common in hospitals for delivering medications. (Liệu pháp truyền dịch tĩnh mạch nhỏ giọt phổ biến trong bệnh viện để đưa thuốc vào cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Drip (n): ống nhỏ giọt, hoặc việc truyền dịch (thường viết tắt của "intravenous drip").
- The nurse adjusted the drip. (Y tá đã điều chỉnh ống truyền dịch.)
- Intravenous (adj): trong tĩnh mạch (thường dùng để mô tả các phương pháp tiêm hoặc truyền qua tĩnh mạch).
- Intravenous injections are faster than oral medications. (Tiêm tĩnh mạch nhanh hơn thuốc uống.)
Từ đồng nghĩa
- IV drip: viết tắt thông dụng của "intravenous drip".
- Saline drip: truyền dịch muối (một loại dung dịch thường dùng).
- Drip feed: truyền nhỏ giọt (cũng có thể dùng trong ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drip into: nhỏ giọt vào (chất lỏng chảy từng giọt vào một nơi nào đó).
- The solution drips slowly into the vein. (Dung dịch nhỏ giọt chậm rãi vào tĩnh mạch.)
- Drip out: chảy ra từng giọt.
- The medicine drips out of the bag through the tube. (Thuốc chảy ra từng giọt từ túi qua ống.)
Thành ngữ liên quan
- Drip, drip, drip effect: hiệu ứng nhỏ giọt (nghĩa bóng, chỉ sự tích tụ dần dần của một điều gì đó, thường là tiêu cực).
- The constant criticism had a drip, drip, drip effect on his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục có hiệu ứng nhỏ giọt đối với sự tự tin của anh ấy.)